Product
Ingersoll Rand ATS11057 Air Filter Element Genuine | Oil-Free Centrifugal Air Compressor ATS
ATS11057 là lõi lọc khí nạp chính hãng Ingersoll Rand, thiết kế cho máy nén khí ly tâm không dầu dòng ATS 110kW. Vật liệu vi sợi thủy tinh H11, hiệu suất lọc 99.97% @ 2.0μm, tổn thất áp suất ban đầu thấp, tuổi thọ cao, bảo vệ cánh turbin và bộ khuếch tán chính xác.
- Export packaging & documentation support
- OEM / ODM customization available
- Sample and bulk order workflow
1. Tổng quan sản phẩm
ATS11057 là lõi lọc khí nạp chính hãng Ingersoll Rand, được sản xuất riêng cho máy nén khí ly tâm không dầu dòng ATS. Lõi lọc sử dụng vật liệu vi sợi thủy tinh, hiệu suất lọc đạt 99.97% @ 2.0μm, ngăn chặn hiệu quả bụi và hạt rắn xâm nhập vào khoang nén, bảo vệ cánh turbin và bộ khuếch tán khỏi mài mòn, đảm bảo chất lượng khí nén không dầu theo ISO 8573-1 Class 0.
Thuộc nhóm sản phẩm P266 trong dòng CC (Centrifugal Compressor) của Ingersoll Rand, ATS11057 được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật toàn cầu của hãng, với ba ưu điểm chính: tổn thất áp suất ban đầu thấp, khả năng giữ bụi cao, tuổi thọ dài. Sản phẩm giúp giảm tiêu thụ năng lượng và thời gian bảo trì.
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Mã phụ tùng (Part Number) | ATS11057 |
| Thương hiệu | Ingersoll Rand |
| Tên phụ tùng | Lõi lọc khí nạp / Air Filter Element |
| Dòng sản phẩm | CC (Centrifugal Compressor) |
| Nhóm sản phẩm | P266 |
| Model tương thích | Máy nén khí ly tâm không dầu dòng ATS (công suất 110kW) |
| Đơn vị tính | EA (cái) |
| Tình trạng | Đang cung cấp (hàng đặt trước) |
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
3.1 Hiệu suất lọc
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ chính xác lọc | 2.0 μm |
| Hiệu suất lọc | 99.97% @ 2.0 μm |
| Cấp lọc | H11 (theo EN 1822 / ISO 29463) |
| Khả năng giữ bụi | ~2.2 kg (tại lưu lượng định mức, khi đạt trở lực cuối) |
| Tỷ số lọc β | β₂.₀ ≥ 3333 |
Vật liệu vi sợi thủy tinh cho hiệu suất lọc 99.97% với hạt ≥2.0 μm, cao hơn nhiều so với lõi lọc máy nén trục vít thông thường (cấp F5, 98%@5μm), đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ sạch khí nạp của máy nén ly tâm.
3.2 Lưu lượng và trở lực
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng xử lý định mức | ~17–32 Nm³/min (cho tổ máy ly tâm 110kW) |
| Tổn thất áp suất ban đầu | ~120–180 Pa (trạng thái sạch, lưu lượng định mức) |
| Dải chênh áp vận hành | 180 – 600 Pa |
| Cảnh báo / trở lực cuối | Cảnh báo: 750 Pa; Trở lực cuối: 1000 Pa (phải thay thế) |
| Quan hệ tổn thất áp – năng lượng | Mỗi 100 Pa tổn thất tăng thêm, công suất trục máy nén tăng ~0.35% |
Theo dữ liệu từ Ingersoll Rand, dòng lọc khí nạp này có tổn thất áp suất sạch thấp hơn 40% và khả năng giữ bụi cao hơn 89% so với sản phẩm cùng loại, giúp giảm tiêu thụ năng lượng và kéo dài chu kỳ thay thế.
3.3 Kích thước và lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước ngoài | ~φ350 × φ180 × 320 mm (đường kính ngoài × đường kính trong × chiều cao) |
| Diện tích lọc hiệu dụng | ~8–10 m² (diện tích trải phẳng của lõi gấp nếp) |
| Số nếp / bước nếp | ~150–180 nếp, bước nếp ~6–8 mm |
| Kiểu kết nối | Mặt bích / rãnh nắp, kết nối với vỏ lọc khí nạp |
| Kiểu làm kín | Gioăng polyurethane (PU) xốp, tích hợp vào khung đầu, khít kín không rò rỉ |
3.4 Vật liệu cấu thành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu lọc | Vi sợi thủy tinh (Micro-fiberglass) |
| Định lượng vật liệu lọc | ~120–150 g/m² |
| Khung xương trong/ngoài | Lưới kim loại mạ kẽm bên trong + lưới bảo vệ bên ngoài, chống biến dạng |
| Nắp đầu | Khung polystyrene, nhẹ, chống ăn mòn, có thể đốt hủy |
| Gioăng làm kín | Gioăng polyurethane (PU) nguyên khối, đàn hồi cao, khít kín |
| Lớp keo dính | Keo polyurethane kết dính nắp và vật liệu lọc, chịu nhiệt, không bong tróc |
3.5 Khả năng chịu điều kiện làm việc
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | Liên tục: -20°C ~ 80°C; Tối đa: 93°C (200°F) |
| Độ ẩm tương đối | ≤95% RH, không ngưng tụ |
| Áp suất chống biến dạng | Chênh áp chống biến dạng ≥ 3.0 kPa |
| Tính năng đặc biệt | Tổn thất áp ban đầu thấp, giữ bụi cao, chu kỳ thay dài, làm kín không rò rỉ |
3.6 Tuổi thọ và bảo trì
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tuổi thọ | Điều kiện tiêu chuẩn ~8000 giờ (~1 năm); môi trường nhiều bụi 4000–6000 giờ |
| Thời hạn bảo quản | 36 tháng (nguyên đai, nơi khô ráo, nhiệt độ thường) |
3.7 Tiêu chuẩn áp dụng
- ISO 5011: Thử nghiệm hiệu suất lọc khí nạp động cơ và máy nén
- ISO 16889: Xác định tỷ số lọc β của bộ lọc thủy lực
- ISO 29463 / EN 1822: Phân cấp và thử nghiệm bộ lọc không khí hiệu suất cao (HEPA/ULPA)
- GB/T 14295: Bộ lọc không khí
- GB/T 6165: Phương pháp thử hiệu suất bộ lọc không khí (hiệu suất và trở lực)
4. Bảo trì và lắp đặt tiêu chuẩn
Chu kỳ thay thế
- Điều kiện tiêu chuẩn: mỗi 8000 giờ hoặc 12 tháng (tùy điều kiện nào đến trước)
- Môi trường nhiều bụi (mỏ, vật liệu xây dựng, đúc): mỗi 4000–6000 giờ
- Thay ngay khi cảnh báo chênh áp (≥750 Pa)
Các bước lắp đặt
- Dừng máy và ngắt điện: Tắt nguồn chính, treo thẻ khóa (LOTO), đảm bảo máy đã dừng hoàn toàn.
- Mở vỏ lọc khí nạp: Nới lỏng chốt hoặc bu lông, tháo nắp trên.
- Lấy lõi lọc cũ: Rút thẳng lõi ATS11057 cũ lên, kiểm tra gioăng còn sót trong rãnh vỏ không.
- Vệ sinh bên trong vỏ: Dùng khăn sạch lau mặt trong và mặt làm kín, đảm bảo không bụi, dầu, dị vật.
- Kiểm tra lõi mới: Đối chiếu mã ATS11057, kiểm tra vật liệu lọc không hư hại, gioăng không biến dạng.
- Lắp lõi mới: Đặt lõi thẳng đứng vào vị trí trung tâm, đảm bảo gioăng tiếp xúc đều, không lệch.
- Đóng vỏ: Lắp lại nắp, siết đều bu lông hoặc chốt, đảm bảo kín khít.
- Khởi động và kiểm tra rò rỉ: Chạy máy, nghe tiếng rò rỉ khí tại bộ lọc, quan sát đồng hồ chênh áp (tổn thất ban đầu nên trong khoảng 120–180 Pa).
5. Câu hỏi thường gặp
Câu 1: ATS11057 tương thích với những máy nén khí Ingersoll Rand nào?
Đáp: ATS11057 được thiết kế cho máy nén khí ly tâm không dầu dòng ATS, công suất 110kW. Nếu chưa chắc chắn, vui lòng cung cấp số sê-ri máy để chúng tôi tra cứu chính xác.
Câu 2: ATS11057 khác gì so với lõi lọc máy nén trục vít thông thường?
Đáp: Máy nén ly tâm yêu cầu độ sạch khí nạp cao hơn nhiều so với máy trục vít. ATS11057 dùng vật liệu vi sợi thủy tinh cấp H11 (99.97%@2.0μm), trong khi lõi lọc máy trục vít chỉ đạt cấp F5 (98%@5μm). Dùng lõi lọc thông thường có thể gây bám bụi cánh turbin, mất cân bằng động, thậm chí hư hỏng cánh.
Câu 3: Làm thế nào để biết cần thay lõi lọc?
Đáp: Ba trường hợp cần thay: ① Chênh áp đạt giá trị cảnh báo 750 Pa; ② Đạt chu kỳ 8000 giờ hoặc 12 tháng; ③ Kiểm tra bằng mắt thấy vật liệu lọc hư hại, gioăng lão hóa biến dạng.
Câu 4: ATS11057 có phải hàng chính hãng không?
Đáp: ATS11057 là phụ tùng chính hãng Ingersoll Rand, sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật toàn cầu của hãng, tương thích với vỏ lọc khí nạp nguyên bản.
Câu 5: Thời gian giao hàng ATS11057 là bao lâu?
Đáp: ATS11057 thuộc nhóm hàng đặt trước, thời gian giao hàng tiêu chuẩn khoảng 110 ngày. Nên lên kế hoạch mua sắm sớm để tránh ảnh hưởng vận hành.
6. Phụ tùng liên quan
| Mã phụ tùng | Tên | Mô tả |
|---|---|---|
| ATN09504 | Lõi lọc khí nạp | Lọc khí nạp máy nén ly tâm dòng ATN (95kW) |
| ATN10504 | Lõi lọc khí nạp | Lọc khí nạp máy nén ly tâm dòng ATN (105kW) |
| ATN18504 | Lõi lọc khí nạp | Lọc khí nạp máy nén ly tâm dòng ATN (185kW) |
| ATN72018 | Lõi lọc khí nạp | Lọc khí nạp máy nén ly tâm lớn dòng ATN (720kW) |
| A29504376 | Lõi lọc khí nạp | Lọc thô sơ cấp máy nén trục vít không dầu |
| A29504406 | Lõi lọc khí nạp | Lọc chính máy nén trục vít không dầu (cấp H11) |
| A11516974 | Lõi lọc khí nạp | Lọc máy nén ly tâm cỡ trung (dạng tấm) |
| A13368674 | Lõi lọc khí nạp | Lọc máy nén ly tâm cỡ lớn (dạng tấm) |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật trên dựa trên tài liệu kỹ thuật hệ thống lọc máy nén ly tâm của Ingersoll Rand và tiêu chuẩn lọc công nghiệp. Để đảm bảo khớp chính xác 100%, vui lòng cung cấp số sê-ri máy nén, chúng tôi sẽ tra cứu bản vẽ phụ tùng gốc và xác nhận thông tin cung cấp mới nhất.